Trường : THPT Lê Quảng Chí
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 22/04/2018

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A 12B 12C 12D 12E 12G 12H 12I 12K 12M 11A 11B 11C 11D 11E 11G 11H 11I 11K 11M 10A 10B 10C 10D 10E 10G 10H 10I 10K 10M
T.2 1 CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO
2 Ngữ Văn
(Thùy)
Hóa học
(Hoàng)
Ngữ Văn
(HùngV)
Ngữ Văn
(HòaV)
Thể dục
(Tuệ)
Tin học
(Hiếu)
Hóa học
(Ngọc H)
Toán
(T Hải)
Ngữ văn(TC)
(NThanh)
Toán
(Hòa T)
Ngữ Văn
(Mỹ)
CN
(D Anh)
Địa lý(TC)
(Anh Đ)
CN
(Hằng)
Ngữ văn(TC)
(Hà V)
Toán
(Huyền T)
Vật lý
(AnhL)
Địa lý(TC)
(B Ngọc)
Ngữ Văn
(Trà)
Lịch sử(TC)
(Diệp)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Tiếng Anh
(Mùi)
Lịch sử(TC)
(D Hùng)
Hóa học
(Huân)
Ngữ Văn
(Phương)
Lịch sử
(Phượng)
CN
(Ng Hùng)
Ngữ Văn
(LThanh)
Tin học
(N Hoa)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
3 Vật lý
(Tú L)
Lịch sử
(Thương)
Ngữ văn(TC)
(HùngV)
Ngữ Văn
(HòaV)
Tin học
(Hiếu)
GDCD
(Thìn)
Toán
(An)
Toán
(T Hải)
Tin học
(N Hoa)
Tiếng Anh
(Thư)
Toán
(Long)
Thể dục
(Cảnh)
Địa lí
(Anh Đ)
Vật lý
(D Anh)
Hóa học
(Ngọc H)
Ngữ văn(TC)
(Thùy)
Toán
(Hòa T)
CN
(Hằng)
Thể dục
(Tuệ)
T Anh(TC)
(Dung)
Vật lý
(Dũng)
Ngữ Văn
(Thanh)
Vật lý
(Vấn)
Ngữ Văn
(LThanh)
Ngữ Văn
(Phương)
Thể dục
(Liên)
Hóa học
(Dũng H)
Sinh học
(Tường)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Vật lý
(H Thanh)
4 Tin học
(Hiếu)
Ngữ Văn
(Phương)
Thể dục
(Cảnh)
Tiếng Anh
(Võ Hải)
Ngữ Văn
(Thùy)
Địa lí
(Cường)
Lịch sử(TC)
(Thương)
Tin học
(N Hoa)
Tiếng Anh
(Dung)
Vật lý
(Dũng)
Toán
(Long)
Địa lí
(Anh Đ)
Hóa học
(Dũng H)
Lịch sử(TC)
(Phượng)
Lịch sử(TC)
(Diệp)
Địa lý(TC)
(B Ngọc)
Thể dục
(Tuệ)
Vật lý
(D Anh)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Toán
(Huyền T)
CN
(Thuận S)
Ngữ Văn
(Thanh)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Ngữ Văn
(LThanh)
Tin học
(Thanh tin)
Toán
(Tuấn T)
Tiếng Anh
(Mùi)
Tiếng Anh
(Tứ)
Vật lý
(Vấn)
Sinh học
(Tường)
5 Sinh hoạt
(Tú L)
Sinh hoạt
(Hoàng)
Sinh hoạt
(HùngV)
Sinh hoạt
(HòaV)
Sinh hoạt
(Thư)
Sinh hoạt
(Thìn)
Sinh hoạt
(Ng Hùng)
Sinh hoạt
(T Hải)
Sinh hoạt
(Trường)
Sinh hoạt
(Tâm S)
Sinh hoạt
(AnhL)
Sinh hoạt
(Hiền S)
Sinh hoạt
(NThanh)
Sinh hoạt
(Huyền)
Sinh hoạt
(Hiền T)
Sinh hoạt
(Hợp)
Sinh hoạt
(Mỹ)
Sinh hoạt
(Hằng)
Sinh hoạt
(Trà)
Sinh hoạt
(Hà V)
Sinh hoạt
(Chương)
Sinh hoạt
(Hà H)
Sinh hoạt
(D Hùng)
Sinh hoạt
(Giang)
Sinh hoạt
(An)
Sinh hoạt
(Liên)
Sinh hoạt
(Kiền)
Sinh hoạt
(H Thanh)
Sinh hoạt
(Thông)
Sinh hoạt
(Huân)
T.3 1 Tin học
(Hiếu)
GDCD
(Thìn)
Toán
(Thông)
Toán
(Chương)
Địa lí
(Anh Đ)
Ngữ Văn
(LThanh)
Toán
(An)
T Anh(TC)
(Huyền)
T Anh(TC)
(Dung)
GDCD
(Tuấn HP)
Tin học
(Thanh tin)
Sinh học
(Hiền S)
Toán
(Hiền T)
Toán
(Giang)
CN
(D Anh)
Thể dục
(Cảnh)
Lịch sử(TC)
(Diệp)
CN
(Hằng)
Hóa học
(Dũng H)
Toán
(Huyền T)
Tin học
(N Hoa)
Toán
(Tuấn T)
Ngữ văn(TC)
(HòaV)
Lịch sử
(Phượng)
Hóa học
(Huân)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Tiếng Anh
(Mùi)
Toán
(T Hải)
Ngữ văn(TC)
(Thanh)
CN
(Ng Hùng)
2 Sinh học
(Trường)
Tin học
(Hiếu)
Thể dục
(Cảnh)
Địa lí
(B Ngọc)
CN
(Hằng)
Toán
(Thông)
Toán
(An)
Thể dục
(Tuệ)
Tiếng Anh
(Dung)
Tiếng Anh
(Thư)
GDCD
(Thìn)
Sinh TC
(Hiền S)
Ngữ Văn
(NThanh)
Lịch sử
(Phượng)
Vật lý
(D Anh)
Tin học
(Thanh tin)
Sinh học
(Tường)
Tiếng Anh
(Mùi)
T Anh(TC)
(Huyền)
Toán
(Huyền T)
Ngữ Văn
(Thanh)
Toán
(Tuấn T)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
CN
(Ng Hùng)
Vật lý
(H Thanh)
Hóa học
(Dũng H)
Thể dục
(Liên)
Toán
(T Hải)
Hóa học
(Huân)
T Anh(TC)
(Anh AV)
3 Vật lý
(Tú L)
Địa lí
(Thúy)
Vật lý
(D Anh)
Tin học
(Hiếu)
Lịch sử
(Tâm S)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Tiếng Anh
(Võ Hải)
Tiếng Anh
(Huyền)
Hóa học
(Ngọc H)
Tin học
(N Hoa)
Thể dục
(Cảnh)
Toán
(Tuấn T)
Tiếng Anh
(Dung)
GDCD
(Thìn)
Toán
(Hiền T)
Toán
(Huyền T)
Thể dục
(Tuệ)
T Anh(TC)
(Mùi)
Lịch sử
(Diệp)
Thể dục
(Liên)
Ngữ Văn
(Thanh)
CN
(Thuận S)
Toán
(An)
Toán
(Giang)
CN
(Trường)
Lịch sử
(Phượng)
Toán
(T Hải)
Ngữ Văn
(LThanh)
Sinh học
(Tường)
Ngữ văn(TC)
(Phương)
4 Địa lí
(Thúy)
Thể dục
(Tuệ)
Hóa học
(Ngọc H)
Tiếng Anh
(Võ Hải)
Tiếng Anh
(Thư)
T Anh(TC)
(Thuận AV)
Tin học
(Hiếu)
Ngữ Văn
(HùngV)
Vật lý
(Tú L)
Ngữ văn(TC)
(Phương)
CN
(AnhL)
Toán
(Tuấn T)
Hóa học
(Dũng H)
Thể dục
(Cảnh)
CN
(D Anh)
Lịch sử(TC)
(Diệp)
Hóa học
(Hoàng)
Hóa học
(Huân)
Toán
(Huyền T)
Sinh học
(Tường)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Lịch sử
(Phượng)
Thể dục
(Liên)
Tin học
(N Hoa)
Toán
(An)
Vật lý
(H Thanh)
Tin học
(Thanh tin)
Ngữ Văn
(LThanh)
Ngữ Văn
(Thanh)
Toán
(Hiền T)
5 Tiếng Anh
(Thuận AV)
Tiếng Anh
(Dung)
Tin học
(Hiếu)
Vật lý
(D Anh)
Vật lý
(H Thanh)
Vật lý
(AnhL)
T Anh(TC)
(Võ Hải)
Ngữ văn(TC)
(HùngV)
Sinh học
(Trường)
Sinh học
(Thuận S)
Hóa học
(Hoàng)
Tiếng Anh
(Thư)
Lịch sử
(Tâm S)
Tiếng Anh
(Huyền)
Tin học
(Thanh tin)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Tiếng Anh
(Mùi)
Sinh học
(Tường)
Toán
(Huyền T)
Hóa học
(Ngọc H)
Vật lý(TC)
(Th Hòa)
Tin học
(N Hoa)
Lịch sử
(D Hùng)
Ngữ văn(TC)
(LThanh)
Lịch sử
(Phượng)
Toán
(Tuấn T)
Địa lí
(B Ngọc)
Hóa học
(Dũng H)
Ngữ Văn
(Thanh)
Toán
(Hiền T)
T.4 1 Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Long)
Tiếng Anh
(Tứ)
T Anh(TC)
(Võ Hải)
Tin học
(Hiếu)
Toán
(Thông)
Vật lý
(Tú L)
Lịch sử(TC)
(Thương)
Ngữ Văn
(NThanh)
Vật lý
(Dũng)
Tiếng Anh
(Mùi)
Vật lý(TC)
(D Anh)
Toán
(Hiền T)
Toán
(Giang)
Thể dục
(Trung)
Toán
(Huyền T)
Toán
(Hòa T)
Hóa học
(Huân)
Địa lý(TC)
(Thúy)
Ngữ Văn
(Hà V)
Ngữ Văn
(Thanh)
Toán
(Tuấn T)
Tin học
(N Hoa)
CN
(Ng Hùng)
Toán
(An)
Địa lí
(Cường)
Vật lý
(H Thanh)
CN
(Tường)
CN
(Thuận S)
Ngữ Văn
(Phương)
2 CN
(Tú L)
Địa lí
(Thúy)
GDCD
(Tuấn HP)
Tin học
(Hiếu)
Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Thông)
Tiếng Anh
(Võ Hải)
Vật lý
(H Thanh)
Địa lí
(Cường)
Tin học
(N Hoa)
Toán
(Long)
Vật lý
(D Anh)
Toán
(Hiền T)
Hóa học
(Ngọc H)
Địa lý(TC)
(B Ngọc)
GDCD
(Tâm GD)
Toán
(Hòa T)
Tiếng Anh
(Mùi)
Toán
(Huyền T)
Ngữ Văn
(Hà V)
CN
(Thuận S)
Vật lý
(Dũng)
Ngữ Văn
(HòaV)
Tiếng Anh
(Tứ)
Toán
(An)
Toán
(Tuấn T)
CN
(Ng Hùng)
Tin học
(Thanh tin)
Ngữ Văn
(Thanh)
Ngữ Văn
(Phương)
3 Địa lí
(Thúy)
Vật lý
(Dũng)
Vật lý
(D Anh)
Sinh học
(Ng Hùng)
Toán
(Th Quán)
Ngữ văn(TC)
(LThanh)
CN
(Tú L)
Hóa học
(Hà H)
Thể dục
(Tuệ)
Tin học
(N Hoa)
Toán
(Long)
Tin học
(Thanh tin)
Vật lý
(Vấn)
Sinh học
(Tường)
Toán
(Hiền T)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Tiếng Anh
(Mùi)
Ngữ văn(TC)
(Thùy)
Toán
(Huyền T)
Tiếng Anh
(Dung)
Sinh học
(Thuận S)
Lịch sử
(Phượng)
Ngữ Văn
(HòaV)
Địa lí
(Cường)
Tiếng Anh
(Tứ)
Vật lý
(H Thanh)
Toán
(T Hải)
Lịch sử
(Thương)
Ngữ Văn
(Thanh)
Hóa học
(Huân)
4 Hóa học
(Ngọc H)
Hóa học
(Hoàng)
Địa lí
(Cường)
Vật lý
(D Anh)
Toán
(Th Quán)
Tin học
(Hiếu)
Ngữ Văn
(Trà)
Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Long)
Ngữ Văn
(Phương)
Vật lý
(AnhL)
Toán
(Tuấn T)
Tiếng Anh
(Dung)
Tin học
(Thanh tin)
Địa lí
(B Ngọc)
Ngữ Văn
(Thùy)
CN
(Vấn)
Toán
(Hòa T)
GDCD
(Tâm GD)
Toán
(Huyền T)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Ngữ Văn
(Thanh)
CN
(Quyết)
Toán
(Giang)
Lịch sử
(Phượng)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Toán
(T Hải)
Ngữ Văn
(LThanh)
Toán
(Thông)
Tin học
(N Hoa)
5 Tin học
(Hiếu)
Tiếng Anh
(Dung)
Tiếng Anh
(Tứ)
Hóa học
(Hà H)
Địa lí
(Anh Đ)
Lịch sử(TC)
(Tâm S)
Địa lí
(B Ngọc)
Toán
(T Hải)
Vật lý
(Tú L)
Ngữ Văn
(Phương)
CN
(AnhL)
Lịch sử
(Phượng)
Ngữ Văn
(NThanh)
Vật lý
(D Anh)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Ngữ Văn
(Thùy)
Hóa học
(Hoàng)
Toán
(Hòa T)
Ngữ Văn
(Trà)
Toán
(Huyền T)
Vật lý
(Dũng)
Ngữ Văn
(Thanh)
Vật lý
(Vấn)
Toán
(Giang)
Tin học
(Thanh tin)
Ngữ Văn
(Mỹ)
GDCD
(Tâm GD)
Ngữ văn(TC)
(LThanh)
Toán
(Thông)
Toán
(Hiền T)
T.5 1 Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Long)
Lịch sử
(D Hùng)
Toán
(Chương)
Tiếng Anh
(Thư)
Toán
(Thông)
Tiếng Anh
(Võ Hải)
GDCD
(Thìn)
CN
(Tú L)
Toán
(Hòa T)
Vật lý(TC)
(AnhL)
Thể dục
(Cảnh)
Toán
(Hiền T)
Ngữ Văn
(Trà)
Sinh học
(Hiền S)
Hóa học
(Hợp)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Tin học
(Thanh tin)
CN
(Hằng)
Hóa học
(Ngọc H)
Tin học
(N Hoa)
Tiếng Anh
(Mùi)
Ngữ Văn
(HòaV)
Toán
(Giang)
GDCD
(Tâm GD)
CN
(Trường)
Toán
(T Hải)
Thể dục
(Liên)
Vật lý
(Vấn)
CN
(Ng Hùng)
2 Tiếng Anh
(Thuận AV)
Toán
(Long)
Toán
(Thông)
Tiếng Anh
(Võ Hải)
T Anh(TC)
(Thư)
Ngữ Văn
(LThanh)
GDCD
(Thìn)
Địa lí
(Anh Đ)
Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Hòa T)
Sinh học
(Hiền S)
Toán
(Tuấn T)
Toán
(Hiền T)
Toán
(Giang)
Hóa học
(Ngọc H)
Thể dục
(Cảnh)
GDCD
(Tâm GD)
Tiếng Anh
(Mùi)
Ngữ Văn
(Trà)
Vật lý
(Tú L)
Hóa học
(Hợp)
CN
(Thuận S)
Ngữ Văn
(HòaV)
Thể dục
(Liên)
CN
(Trường)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Tin học
(Thanh tin)
Toán
(T Hải)
Lịch sử
(Thương)
Tin học
(N Hoa)
3 Toán
(Hòa T)
Vật lý(TC)
(Dũng)
Toán
(Thông)
Ngữ Văn
(HòaV)
Ngữ văn(TC)
(Thùy)
Ngữ Văn
(LThanh)
Toán
(An)
Tiếng Anh
(Huyền)
Hóa học
(Ngọc H)
Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Long)
Toán
(Tuấn T)
Ngữ văn(TC)
(NThanh)
CN
(Hằng)
Toán
(Hiền T)
Vật lý
(Vấn)
Vật lý
(AnhL)
Thể dục
(Cảnh)
Ngữ văn(TC)
(Trà)
Tin học
(Thanh tin)
Lịch sử
(Thương)
Thể dục
(Liên)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Sinh học
(Thuận S)
Địa lí
(Cường)
Ngữ văn(TC)
(Mỹ)
Sinh học
(Tường)
Toán
(T Hải)
Tin học
(N Hoa)
Thể dục
(Trung)
4 GDCD
(Thìn)
Vật lý
(Dũng)
Địa lý(TC)
(Cường)
Ngữ văn(TC)
(HòaV)
Toán
(Th Quán)
Thể dục
(Tuệ)
Thể dục
(Cảnh)
Tin học
(N Hoa)
Toán
(Long)
CN
(Hằng)
Địa lí
(Anh Đ)
Ngữ Văn
(Hà V)
Ngữ Văn
(NThanh)
Tiếng Anh
(Huyền)
Toán
(Hiền T)
Sinh học
(Tường)
CN
(Vấn)
Lịch sử
(Diệp)
Vật lý
(AnhL)
CN
(Tú L)
Thể dục
(Trung)
Toán
(Tuấn T)
Toán
(An)
Ngữ Văn
(LThanh)
Thể dục
(Liên)
Tin học
(Thanh tin)
Tiếng Anh
(Mùi)
Tiếng Anh
(Tứ)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
GDCD
(Tâm GD)
5 Hóa học
(Ngọc H)
CN
(Hằng)
Sinh học
(Thuận S)
GDCD
(Thìn)
Hóa học
(Hà H)
Sinh học
(Hiền S)
Vật lý
(Tú L)
Toán
(T Hải)
Tin học
(N Hoa)
Địa lí
(Anh Đ)
Tiếng Anh
(Mùi)
Hóa học
(Hợp)
Vật lý
(Vấn)
T Anh(TC)
(Huyền)
Lịch sử
(Diệp)
Ngữ Văn
(Thùy)
Toán
(Hòa T)
GDCD
(Tâm GD)
Tin học
(Thanh tin)
Ngữ văn(TC)
(Hà V)
Toán
(Chương)
Vật lý
(Dũng)
Toán
(An)
Ngữ Văn
(LThanh)
Tiếng Anh
(Tứ)
Toán
(Tuấn T)
Ngữ Văn
(HùngV)
CN
(Tường)
Toán
(Thông)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
T.6 1 Vật lý(TC)
(Tú L)
Thể dục
(Tuệ)
Toán
(Thông)
Thể dục
(Cảnh)
Vật lý
(H Thanh)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Tin học
(Hiếu)
Ngữ Văn
(HùngV)
Tiếng Anh
(Dung)
T Anh(TC)
(Thư)
Sinh TC
(Hiền S)
Ngữ Văn
(Hà V)
Sinh học
(Ng Hùng)
Toán
(Giang)
Toán
(Hiền T)
Vật lý
(Vấn)
Địa lí
(Thúy)
Lịch sử(TC)
(Diệp)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Thể dục
(Liên)
Hóa học
(Hợp)
Hóa học
(Hà H)
Tin học
(N Hoa)
GDCD
(Tâm GD)
Toán
(An)
Hóa học
(Dũng H)
Lịch sử
(Thương)
Tin học
(Thanh tin)
Thể dục
(Trung)
Ngữ Văn
(Phương)
2 Tiếng Anh
(Thuận AV)
Toán
(Long)
Tin học
(Hiếu)
Toán
(Chương)
Ngữ Văn
(Thùy)
Thể dục
(Tuệ)
Sinh học
(Ng Hùng)
CN
(Hằng)
GDCD
(Thìn)
Lịch sử(TC)
(Tâm S)
Thể dục
(Cảnh)
Ngữ văn(TC)
(Hà V)
Tin học
(Thanh tin)
Toán
(Giang)
Tiếng Anh
(Anh AV)
CN
(Vấn)
T Anh(TC)
(Dung)
Toán
(Hòa T)
Lịch sử(TC)
(Diệp)
CN
(Tú L)
GDCD
(Tâm GD)
Hóa học
(Hà H)
Toán
(An)
Tin học
(N Hoa)
Vật lý
(H Thanh)
Thể dục
(Liên)
Ngữ Văn
(HùngV)
T Anh(TC)
(Tứ)
CN
(Thuận S)
Ngữ Văn
(Phương)
3 Lịch sử
(Thương)
Sinh TC
(Trường)
Tiếng Anh
(Tứ)
Tin học
(Hiếu)
Ngữ Văn
(Thùy)
Lịch sử
(Tâm S)
Ngữ Văn
(Trà)
Hóa học
(Hà H)
Địa lí
(Cường)
Thể dục
(Tuệ)
Lịch sử
(Diệp)
Tiếng Anh
(Thư)
GDCD
(Thìn)
Thể dục
(Cảnh)
Thể dục
(Trung)
Địa lí
(Thúy)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Toán
(Hòa T)
Hóa học
(Dũng H)
Tiếng Anh
(Dung)
Toán
(Chương)
Tin học
(N Hoa)
Hóa học
(Hợp)
Vật lý
(Vấn)
Sinh học
(Thuận S)
Tin học
(Thanh tin)
Ngữ văn(TC)
(HùngV)
Thể dục
(Liên)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Địa lí
(B Ngọc)
4 Toán
(Hòa T)
Tiếng Anh
(Dung)
Ngữ Văn
(HùngV)
Địa lí
(B Ngọc)
Toán
(Th Quán)
Hóa học
(Hà H)
Ngữ văn(TC)
(Trà)
Tin học
(N Hoa)
Lịch sử
(D Hùng)
Địa lí
(Anh Đ)
Hóa học
(Hoàng)
GDCD
(Thìn)
Thể dục
(Cảnh)
Địa lí
(Thúy)
Ngữ Văn
(Hà V)
Hóa học
(Hợp)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Ngữ Văn
(Thùy)
Thể dục
(Tuệ)
Vật lý
(Tú L)
Toán
(Chương)
Thể dục
(Liên)
GDCD
(Tâm GD)
Tiếng Anh
(Tứ)
Ngữ Văn
(Phương)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Hóa học
(Dũng H)
Vật lý
(H Thanh)
Lịch sử
(Thương)
Lịch sử
(Diệp)
5 Toán
(Hòa T)
Tin học
(Hiếu)
Lịch sử(TC)
(D Hùng)
Lịch sử
(Tâm S)
GDCD
(Thìn)
Địa lí
(Cường)
Địa lí
(B Ngọc)
Địa lí
(Anh Đ)
Tin học
(N Hoa)
Hóa học
(Hoàng)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Hóa học
(Hợp)
CN
(Vấn)
Ngữ văn(TC)
(Trà)
GDCD
(Tâm GD)
Lịch sử
(Diệp)
Tin học
(Thanh tin)
Ngữ Văn
(Thùy)
Toán
(Huyền T)
Địa lý(TC)
(Thúy)
Lịch sử
(Thương)
Sinh học
(Thuận S)
CN
(Quyết)
T Anh(TC)
(Tứ)
Ngữ văn(TC)
(Phương)
T Anh(TC)
(Anh AV)
Vật lý
(H Thanh)
Hóa học
(Dũng H)
Toán
(Thông)
Toán
(Hiền T)
T.7 1 Toán
(Hòa T)
Ngữ Văn
(Phương)
Ngữ Văn
(HùngV)
Lịch sử(TC)
(Tâm S)
Tin học
(Hiếu)
CN
(Hằng)
Ngữ Văn
(Trà)
Sinh học
(Hiền S)
Toán
(Long)
Tiếng Anh
(Thư)
Tiếng Anh
(Mùi)
Hóa học
(Hợp)
Thể dục
(Cảnh)
Hóa học
(Ngọc H)
T Anh(TC)
(Dung)
T Anh(TC)
(Huyền)
Ngữ văn(TC)
(Mỹ)
Ngữ Văn
(Thùy)
Địa lí
(Thúy)
Ngữ Văn
(Hà V)
Toán
(Chương)
Hóa học
(Hà H)
Địa lí
(Cường)
Vật lý
(Vấn)
Hóa học
(Huân)
Sinh học
(Quyết)
Thể dục
(Liên)
GDCD
(Tâm GD)
Thể dục
(Trung)
Lịch sử
(Diệp)
2 Hóa học
(Ngọc H)
Ngữ Văn
(Phương)
CN
(Hằng)
Thể dục
(Cảnh)
Hóa học
(Hà H)
Vật lý
(AnhL)
Tin học
(Hiếu)
Ngữ Văn
(HùngV)
Toán
(Long)
Hóa học
(Hoàng)
Ngữ văn(TC)
(Mỹ)
Tiếng Anh
(Thư)
Tiếng Anh
(Dung)
Tiếng Anh
(Huyền)
Tiếng Anh
(Anh AV)
CN
(Vấn)
Toán
(Hòa T)
Vật lý
(D Anh)
Sinh học
(Hiền S)
Lịch sử
(Diệp)
Hóa học
(Hợp)
Vật lý(TC)
(Th Hòa)
Sinh học
(Quyết)
Hóa học
(Huân)
Thể dục
(Liên)
GDCD
(Tâm GD)
Lịch sử
(Thương)
Tiếng Anh
(Tứ)
Địa lí
(B Ngọc)
Thể dục
(Trung)
3 Ngữ Văn
(Thùy)
Sinh học
(Trường)
Tin học
(Hiếu)
Hóa học
(Hà H)
Tiếng Anh
(Thư)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
Thể dục
(Cảnh)
Tiếng Anh
(Huyền)
Ngữ Văn
(NThanh)
Lịch sử
(Tâm S)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Vật lý
(D Anh)
T Anh(TC)
(Dung)
Ngữ Văn
(Trà)
Ngữ Văn
(Hà V)
Toán
(Huyền T)
Lịch sử
(Diệp)
Địa lí
(B Ngọc)
Vật lý
(AnhL)
Địa lí
(Thúy)
Địa lí
(Cường)
GDCD
(Tâm GD)
Thể dục
(Liên)
Tiếng Anh
(Tứ)
Ngữ Văn
(Phương)
Tiếng Anh
(Anh AV)
T Anh(TC)
(Mùi)
Lịch sử
(Thương)
Hóa học
(Huân)
Vật lý
(H Thanh)
4 Ngữ Văn
(Thùy)
Tin học
(Hiếu)
Địa lí
(Cường)
CN
(Hằng)
Lịch sử(TC)
(Tâm S)
Hóa học
(Hà H)
Hóa học
(Ngọc H)
Lịch sử
(Thương)
Ngữ Văn
(NThanh)
Toán
(Hòa T)
Hóa học
(Hoàng)
CN
(D Anh)
CN
(Vấn)
Ngữ Văn
(Trà)
Ngữ Văn
(Hà V)
Toán
(Huyền T)
Địa lý(TC)
(Thúy)
Thể dục
(Cảnh)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Tiếng Anh
(Dung)
Thể dục
(Trung)
Tiếng Anh
(Mùi)
Lịch sử
(D Hùng)
Thể dục
(Liên)
Tiếng Anh
(Tứ)
CN
(Trường)
Ngữ Văn
(HùngV)
Vật lý
(H Thanh)
GDCD
(Tâm GD)
Tiếng Anh
(Thuận AV)
5 Sinh TC
(Trường)
Hóa học
(Hoàng)
Hóa học
(Ngọc H)
Toán
(Chương)
Sinh học
(Quyết)
Tin học
(Hiếu)
Lịch sử
(Thương)
Vật lý
(H Thanh)
Lịch sử(TC)
(D Hùng)
Ngữ Văn
(Phương)
Vật lý
(AnhL)
Ngữ Văn
(Hà V)
Lịch sử(TC)
(Tâm S)
Địa lý(TC)
(Thúy)
Vật lý
(D Anh)
Tiếng Anh
(Anh AV)
Tiếng Anh
(Mùi)
Toán
(Hòa T)
CN
(Hằng)
GDCD
(Tâm GD)
Ngữ Văn
(Thanh)
Địa lí
(Cường)
Hóa học
(Hợp)
Lịch sử
(Phượng)
T Anh(TC)
(Tứ)
Ngữ Văn
(Mỹ)
Ngữ Văn
(HùngV)
Địa lí
(B Ngọc)
T Anh(TC)
(Thuận AV)
Hóa học
(Huân)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Tạo bởi TKB Application System 10.0 ngày 05-05-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net / www.cunghoc.vn