Trường : THPT Lê Quảng Chí
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 04/12/2017

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Vật lý(TC)(1), CN(1), Sinh TC(1) 29
12B Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Vật lý(TC)(1), CN(1), Sinh TC(1) 29
12C Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12D Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12E Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12G Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12H Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12I Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12K Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
12M Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(1) 29
11A Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Vật lý(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2), Sinh TC(1) 29
11B Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Vật lý(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2), Sinh TC(1) 29
11C Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11D Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11E Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11G Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11H Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11I Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11K Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
11M Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Địa lý(TC)(1), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10A Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Vật lý(TC)(1), CN(2) 29
10B Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Vật lý(TC)(1), CN(2) 29
10C Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), Lịch sử(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10D Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10E Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10G Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10H Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10I Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10K Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29
10M Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), Thể dục(2), T Anh(TC)(1), Ngữ văn(TC)(1), CN(2) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Tạo bởi TKB Application System 10.0 ngày 12-01-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net / www.cunghoc.vn