Trường : THPT Lê Quảng Chí
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 04/12/2017

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Tiến Hòa Vật lý(TC) 10A(1), 10B(1) 2 2
Bùi Văn Quán Toán 12E(4) 4 4
Nguyễn Anh Tuấn GDCD 12C(1), 12M(1) 2 2
Đặng Văn Long Toán 12B(4), 12K(4), 11A(4) 12 12
Nguyễn Viết Hải Toán 12G(4), 11D(4), 11G(4), 11K(4) 16 16
Nguyễn Anh Tuấn T Toán 11B(4), 10B(4), 10G(4) 12 12
Hồ Minh Hòa Toán 12A(4), 12M(4), 11H(4), 11I(4) 16 16
Lê Thái An Sinh hoạt 10E(1) 13 13
Toán 12H(4), 10D(4), 10E(4)
NGuyễn T Thanh Hải Sinh hoạt 12I(1) 13 13
Toán 12I(4), 10H(4), 10I(4)
Lê Thế Thông Sinh hoạt 10K(1) 13 13
Toán 12C(4), 11C(4), 10K(4)
Võ Viết Chương Sinh hoạt 10A(1) 13 13
Toán 12D(4), 10A(4), 10M(4)
Tôn Thị Quỳnh Giang 0 0
Trần Đức Hiếu Tin học 12A(2), 12B(2), 12C(2), 12D(2), 12E(2), 12G(2), 12H(2), 12I(2), 12K(2), 12M(2) 20 20
Đinh Thị Hoa 0 0
NGuyễn Thị Thanh tin Tin học 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11M(1), 10E(2), 10G(2), 10H(2), 10I(2) 15 15
Đặng Thị Như Hoa Tin học 11D(1), 11I(1), 11K(1), 10A(2), 10B(2), 10C(2), 10D(2), 10K(2), 10M(2) 15 15
Nguyễn Ngọc Anh Sinh hoạt 11A(1) 10 10
Vật lý 12G(2), 11A(2), 11K(2)
Vật lý(TC) 11A(1)
CN 11A(2)
Hà Tiến Dũng Vật lý 12B(2), 12M(2), 10A(2), 10B(2) 13 13
Vật lý(TC) 12B(1)
CN 11B(2), 11E(2)
Dương Văn Anh Vật lý 12C(2), 12D(2), 11B(2), 11D(2), 11E(2), 11I(2) 13 13
Vật lý(TC) 11B(1)
Tô Ngọc Vấn Vật lý 11C(2), 11G(2), 11H(2), 10C(2), 10D(2), 10I(2) 18 18
CN 11C(2), 11G(2), 11H(2)
Nguyễn Đình Tú Sinh hoạt 12A(1) 15 15
Vật lý 12A(2), 12H(2), 12K(2), 11M(2)
Vật lý(TC) 12A(1)
CN 12A(1), 12H(1), 12K(1), 11M(2)
Hoàng Thị Thanh Sinh hoạt 10I(1) 15 15
Vật lý 12E(2), 12I(2), 10E(2), 10G(2), 10H(2), 10K(2), 10M(2)
Hồ Thị Thúy Hằng Sinh hoạt 11I(1) 14 14
CN 12B(1), 12C(1), 12D(1), 12E(1), 12G(1), 12I(1), 12M(1), 11D(2), 11I(2), 11K(2)
Lại Năng Hà Sinh hoạt 10B(1) 14 14
Hóa học 12D(2), 12E(2), 12G(2), 12I(2), 10B(3), 10M(2)
Đinh Văn Ngọc Hóa học 12A(3), 12C(2), 12H(2), 12K(2), 11D(2), 11E(2), 11H(2), 11M(2) 17 17
Nguyễn Xuân Hoàng Sinh hoạt 12B(1) 11 11
Hóa học 12B(3), 12M(2), 11A(3), 11K(2)
Vũ Quang Hợp Sinh hoạt 11G(1) 11 11
Hóa học 11B(3), 11G(2), 10A(3), 10C(2)
Nguyễn Hữu Trường Sinh hoạt 12K(1) 13 13
Sinh học 12A(1), 12B(1), 12G(1), 12K(1)
CN 10E(2), 10G(2), 10H(2)
Sinh TC 12A(1), 12B(1)
Nguyễn Hùng Sinh hoạt 12H(1) 9 9
Sinh học 12D(1), 12H(1), 11C(1), 11G(1)
CN 10B(2), 10M(2)
Nguyễn Thị Thuận Sinh học 10A(1), 10B(1), 10D(1) 5 5
CN 10A(2)
Nguyễn Văn Tường Sinh học 11D(1), 11H(1), 11I(1), 11M(1), 10H(1), 10I(1), 10K(1), 10M(1) 12 12
CN 10I(2), 10K(2)
Phan Thị Hiền Sinh hoạt 11B(1) 10 10
Sinh học 12C(1), 12I(1), 12M(1), 11A(1), 11B(1), 11E(1), 11K(1)
Sinh TC 11A(1), 11B(1)
Mai Văn Quyết Sinh học 12E(1), 10C(1), 10E(1), 10G(1) 8 8
CN 10C(2), 10D(2)
Phan Mẫn Tuệ Thể dục 12E(2), 12G(2), 12I(2), 12K(2), 12M(2), 11H(2), 11K(2) 14 14
Dương Đức Cảnh Thể dục 11A(2), 11B(2), 11C(2), 11D(2), 11G(2), 11I(2), 10E(2), 10H(2) 16 16
Lê Quang Trung Thể dục 11E(2) 2 2
Trần Đức Liên Sinh hoạt 10G(1) 13 13
Thể dục 11M(2), 10A(2), 10B(2), 10C(2), 10D(2), 10G(2)
Nguyễn Đình Vượng GDQP 12D(1), 12E(1), 12G(1), 12H(1), 12I(1), 12K(1), 12M(1), 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1), 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11I(1), 11K(1), 11M(1) 17 17
Nguyễn Văn Kiền Sinh hoạt 10H(1) 14 14
GDQP 12A(1), 12B(1), 12C(1), 10A(1), 10B(1), 10C(1), 10D(1), 10E(1), 10G(1), 10H(1), 10I(1), 10K(1), 10M(1)
Nguyễn Thị Tú Thể dục 12A(2), 12B(2), 12C(2), 12D(2), 12H(2), 10I(2), 10K(2), 10M(2) 16 16
Nguyễn Văn Hòa Sinh hoạt 12D(1) 9 9
Ngữ Văn 12D(3), 10C(3)
Ngữ văn(TC) 12D(1), 10C(1)
Nguyễn Thị Thanh Sinh hoạt 11C(1) 9 9
Ngữ Văn 12K(3), 11C(3)
Ngữ văn(TC) 12K(1), 11C(1)
Nguyễn Văn Hùng Sinh hoạt 12C(1) 13 13
Ngữ Văn 12C(3), 12I(3), 11M(3)
Ngữ văn(TC) 12C(1), 12I(1), 11M(1)
Nguyễn Mạnh Trà Sinh hoạt 11K(1) 13 13
Ngữ Văn 12H(3), 11D(3), 11K(3)
Ngữ văn(TC) 12H(1), 11D(1), 11K(1)
Nguyễn Thị Thùy Phương Sinh hoạt 10M(1) 12 12
Ngữ Văn 12B(3), 12M(3), 10M(3)
Ngữ văn(TC) 12M(1), 10M(1)
Nguyễn Thị Lệ Thanh Ngữ Văn 12G(3), 10D(3), 10I(3) 12 12
Ngữ văn(TC) 12G(1), 10D(1), 10I(1)
Lê Thị Thùy Ngữ Văn 12A(3), 12E(3), 11G(3), 11I(3) 15 15
Ngữ văn(TC) 12E(1), 11G(1), 11I(1)
Mai Thị Mỹ Sinh hoạt 11H(1) 9 9
Ngữ Văn 11A(3), 11H(3)
Ngữ văn(TC) 11A(1), 11H(1)
Nguyễn Duy Hùng Sinh hoạt 10C(1) 9 9
Lịch sử 12C(1), 12K(1), 10C(2)
Lịch sử(TC) 12C(1), 12I(1), 12K(1), 10C(1)
Võ Thị Thanh Tâm Sinh hoạt 12M(1) 11 11
Lịch sử 12D(1), 12E(1), 12G(1), 12M(1), 11C(1)
Lịch sử(TC) 12D(1), 12E(1), 12G(1), 12M(1), 11C(1)
Lê Đình Thương Lịch sử 12A(1), 12B(1), 12H(1), 12I(1), 10A(2), 10B(2), 10G(2), 10H(2), 10K(2) 15 15
Lịch sử(TC) 12H(1)
Lê Ngọc Anh Địa lí 12A(2), 12E(2), 12H(2), 12M(2), 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1), 11I(1), 11M(1) 14 14
Nguyễn Xuân Cường Địa lí 12C(2), 12G(2), 12K(2), 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11K(1), 10A(1), 10C(1), 10D(1), 10E(1), 10G(1) 16 16
Địa lý(TC) 12C(1)
Trần Thị Thúy Địa lí 12B(2), 12D(2), 12I(2), 10B(1), 10H(1), 10I(1), 10K(1), 10M(1) 19 19
Địa lý(TC) 11C(1), 11D(1), 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11I(1), 11K(1), 11M(1)
Nguyễn Thị Bích Ngọc 0 0
Nguyễn Văn Thìn Sinh hoạt 12G(1) 13 13
GDCD 12A(1), 12B(1), 12D(1), 12E(1), 12G(1), 12H(1), 12I(1), 12K(1), 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1)
Phan Thị Tâm GDCD 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11I(1), 11K(1), 11M(1), 10A(1), 10B(1), 10C(1), 10D(1), 10E(1), 10G(1), 10H(1), 10I(1), 10K(1), 10M(1) 16 16
Võ Hải Tiếng Anh 12D(3), 12H(3) 8 8
T Anh(TC) 12D(1), 12H(1)
Đào Thị Huyền Sinh hoạt 11D(1) 10 10
Tiếng Anh 12I(3), 11D(3)
T Anh(TC) 12I(1), 11D(1), 11G(1)
Phan Thị Thư Sinh hoạt 12E(1) 13 13
Tiếng Anh 12E(3), 12M(3), 11B(3)
T Anh(TC) 12E(1), 12K(1), 12M(1)
Nguyễn Thị Ngọc Anh Tiếng Anh 11E(3), 11G(3), 11K(3), 10A(3), 10G(3) 17 17
T Anh(TC) 11E(1), 11K(1)
Phan Thị Thuận Tiếng Anh 12A(3), 12G(3), 10C(3), 10K(3), 10M(3) 17 17
T Anh(TC) 12G(1), 10K(1)
Nguyễn Thị Tứ Sinh hoạt 10D(1) 9 9
Tiếng Anh 12C(3), 10D(3)
T Anh(TC) 10D(1), 10M(1)
Lê Thị Thùy Dung Sinh hoạt 11M(1) 15 15
Tiếng Anh 12B(3), 12K(3), 11C(3), 11M(3)
T Anh(TC) 11C(1), 11M(1)
Phạm Thị Hiền Sinh hoạt 11E(1) 13 13
Toán 11E(4), 11M(4), 10C(4)
Võ Thị Mùi Tiếng Anh 11A(3), 11H(3), 10B(3), 10H(3) 14 14
T Anh(TC) 11H(1), 10H(1)
Trần Thị Ngọc Hà Ngữ Văn 11B(3), 11E(3), 10H(3), 10K(3) 16 16
Ngữ văn(TC) 11B(1), 11E(1), 10H(1), 10K(1)
Ngô Thị Hà Diệp Lịch sử 11A(1), 11B(1), 11D(1), 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11I(1), 11K(1), 11M(1), 10D(2), 10E(2), 10I(2), 10M(2) 24 24
Lịch sử(TC) 11D(1), 11E(1), 11G(1), 11H(1), 11I(1), 11K(1), 11M(1)
Bùi Phan Huân Hóa học 11C(2), 11I(2), 10D(2), 10E(2), 10G(2), 10H(2), 10I(2), 10K(2) 16 16
Hà Trang Tiếng Anh 11I(3), 10E(3), 10I(3) 13 13
T Anh(TC) 11I(1), 10E(1), 10G(1), 10I(1)
Hà Thuý Hằng Ngữ Văn 10A(3), 10B(3), 10E(3), 10G(3) 14 14
Ngữ văn(TC) 10E(1), 10G(1)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Tạo bởi TKB Application System 10.0 ngày 12-01-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net / www.cunghoc.vn